Axit Sunfuric

Giá:Liên hệ
Mô tả nhanh

Axit Sulfuric, còn gọi là Axit Sunfuric hoặc Sulfuric Acid, là một axit vô cơ mạnh có công thức hóa học H₂SO₄. Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng dung dịch với nhiều nồng độ khác nhau, phổ biến từ 10% đến 98%, tùy theo yêu cầu sử dụng.

Ở điều kiện thông thường, Axit Sulfuric là chất lỏng không màu đến hơi vàng; ở nồng độ cao, dung dịch có độ sánh lớn. Sản phẩm tan hoàn toàn trong nước và quá trình pha loãng tỏa nhiệt rất mạnh.

Thông tin cơ bản:

Tên sản phẩm: Axit Sulfuric / Axit Sunfuric
Tên tiếng Anh: Sulfuric Acid
Công thức hóa học: H₂SO₄
Mã CAS: 7664-93-9
Nồng độ phổ biến: 10% – 98%
Ngoại quan: Chất lỏng không màu đến hơi vàng
Tính chất: Axit mạnh, có tính ăn mòn cao
Độ tan: Tan hoàn toàn trong nước, tỏa nhiệt mạnh khi pha loãng
Quy cách: Can, phuy, bồn IBC hoặc xe bồn tùy theo nồng độ và nhu cầu sử dụng

Hỗ trợ trực tuyến:
0243.205.9990 – 0862.798.885
(Mở cửa cả Thứ Bảy và Chủ Nhật)
Mua ngayGọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi
Mô tả chi tiết sản phẩm

Mô tả sản phẩm

Tên sản phẩmAxit Sunfuric
Mã sản phẩm / SKUKEPZ6892AI

ỨNG DỤNG

Xử lý nước và nước thải

Axit Sulfuric được sử dụng để:

  • Điều chỉnh và hạ độ pH của nước hoặc nước thải có tính kiềm.
  • Trung hòa môi trường kiềm.
  • Tạo điều kiện pH phù hợp cho một số công đoạn xử lý nước.
  • Ứng dụng trong nước thải công nghiệp như dệt nhuộm, giấy, xi mạ và các ngành sản xuất khác.
  • Sản xuất phân bón

H₂SO₄ là nguyên liệu quan trọng trong quá trình sản xuất nhiều loại phân bón và hợp chất hóa học phục vụ nông nghiệp.

Ngành sản xuất ắc quy

Axit Sulfuric được sử dụng làm chất điện phân trong ắc quy chì – axit với nồng độ phù hợp theo yêu cầu kỹ thuật của từng loại ắc quy.

Sản xuất và tổng hợp hóa chất

Sản phẩm được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học, bao gồm:

  • Tổng hợp các hợp chất hóa học.
  • Sản xuất chất hoạt động bề mặt.
  • Sản xuất thuốc nhuộm, chất màu và một số hóa chất trung gian.
  • Làm tác nhân hoặc chất xúc tác trong một số phản ứng công nghiệp.
  • Công nghiệp lọc hóa dầu

Axit Sulfuric nồng độ cao được sử dụng trong một số quy trình tinh chế và xử lý sản phẩm dầu khí theo yêu cầu công nghệ

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

  • Xác định nồng độ và mục đích sử dụng: Lựa chọn nồng độ H₂SO₄ phù hợp với yêu cầu của hệ thống.
  • Chuẩn bị thiết bị phù hợp: Sử dụng bồn chứa, đường ống, bơm và thiết bị có vật liệu tương thích với nồng độ Axit Sulfuric sử dụng.
  • Pha loãng khi cần thiết: Luôn cho Axit Sulfuric từ từ vào nước, đồng thời khuấy đều và kiểm soát nhiệt độ.
  • Tuyệt đối không đổ nước trực tiếp vào Axit Sulfuric đậm đặc, vì phản ứng pha loãng tỏa nhiệt rất mạnh và có nguy cơ gây bắn tóe hóa chất.
  • Châm vào hệ thống từ từ: Sử dụng bơm định lượng hoặc thiết bị phù hợp để kiểm soát lưu lượng hóa chất.
  • Theo dõi thông số: Kiểm tra pH và các chỉ tiêu kỹ thuật liên quan để điều chỉnh liều lượng phù hợp.

Lưu ý: Liều lượng sử dụng phụ thuộc vào nồng độ H₂SO₄, mục đích sử dụng, đặc tính của nguồn nước hoặc quy trình sản xuất. Nên thử nghiệm trước khi áp dụng ở quy mô lớn.

Axit Sulfuric là hóa chất có tính ăn mòn cao. Khi thao tác cần sử dụng đầy đủ kính hoặc mặt nạ bảo hộ, găng tay chống hóa chất, quần áo và ủng bảo hộ phù hợp.

BẢO QUẢN

  • Bảo quản tại khu vực khô ráo, thoáng mát và có biện pháp phòng chống rò rỉ.
  • Đựng sản phẩm trong bồn chứa hoặc bao bì chuyên dụng, phù hợp với từng nồng độ Axit Sulfuric.
  • Đậy kín bồn hoặc bao bì để hạn chế hơi ẩm xâm nhập và ảnh hưởng đến nồng độ sản phẩm.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và khu vực có nguy cơ gây hư hỏng bao bì.
  • Không bảo quản chung với chất kiềm, chất khử, chất hữu cơ dễ cháy và các hóa chất không tương thích.
  • Khu vực lưu trữ cần có biển cảnh báo, trang bị phương tiện xử lý sự cố và thiết bị bảo hộ phù hợp.
  • Không sử dụng bồn chứa hoặc vật liệu chứa không phù hợp; lựa chọn vật liệu cần căn cứ vào nồng độ H₂SO₄ và điều kiện vận hành thực tế.
  • Khi bảo quản và sử dụng cần tham khảo SDS/MSDS và COA của từng lô hàng để đảm bảo an toàn.

Sản phẩm liên quan

Na2SO4

Na2SO4

Giá: Liên hệ
NaOH 99% / Xút vảy

NaOH 99% / Xút vảy

Giá: Liên hệ
Polymer Cation C1492 KMR

Polymer Cation C1492 KMR

Giá: Liên hệ
PAM âm A1110

PAM âm A1110

Giá: Liên hệ
Dextrose Monohydrate

Dextrose Monohydrate

Giá: Liên hệ

Sản phẩm mới

Na2SO4

Na2SO4

Giá: Liên hệ
NaOH 99% / Xút vảy

NaOH 99% / Xút vảy

Giá: Liên hệ
Polymer Cation C1492 KMR

Polymer Cation C1492 KMR

Giá: Liên hệ
PAM âm A1110

PAM âm A1110

Giá: Liên hệ
Axit Oxalic Dihydrate

Axit Oxalic Dihydrate

Giá: Liên hệ
Amoni solution

Amoni solution

Giá: Liên hệ