Sản phẩm mới

Na2SO4

Na2SO4

Giá: Liên hệ
NaOH 99% / Xút vảy

NaOH 99% / Xút vảy

Giá: Liên hệ
Polymer Cation C1492 KMR

Polymer Cation C1492 KMR

Giá: Liên hệ
PAM âm A1110

PAM âm A1110

Giá: Liên hệ
Axit Oxalic Dihydrate

Axit Oxalic Dihydrate

Giá: Liên hệ
Amoni solution

Amoni solution

Giá: Liên hệ

Hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm gồm những loại nào? Vai trò và cách lựa chọn

Nước thải phát sinh từ ngành dệt nhuộm thường có đặc tính phức tạp do trải qua nhiều công đoạn như hồ sợi, giặt, nấu, tẩy, nhuộm, in và hoàn tất. Trong dòng thải có thể tồn tại thuốc nhuộm, chất hoạt động bề mặt, hóa chất trợ nhuộm, muối, chất hữu cơ, COD, BOD, TSS và kim loại.

Để kiểm soát các chỉ tiêu ô nhiễm và nâng cao chất lượng nước sau xử lý, hệ thống thường cần phối hợp nhiều nhóm hóa chất khác nhau. Mỗi loại có một nhiệm vụ riêng, từ điều chỉnh pH, keo tụ, tạo bông đến khử màu, xử lý kim loại và khử trùng.

Vậy hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm gồm những loại nào? Loại nào được sử dụng ở từng công đoạn và cần lựa chọn ra sao? Cùng INMORE tìm hiểu chi tiết

1. Vì sao nước thải dệt nhuộm khó xử lý?

Nước thải dệt nhuộm không có thành phần cố định mà thay đổi tùy theo nguyên liệu, loại vải, thuốc nhuộm và công nghệ sản xuất.

Trong quá trình sản xuất, nhiều loại hóa chất được sử dụng như:

  • Thuốc nhuộm.
  • Muối.
  • Axit.
  • Bazơ.
  • Chất hoạt động bề mặt.
  • Chất hồ.
  • Chất trợ nhuộm.
  • Các loại phụ gia khác.

Sau quá trình sản xuất, một phần các chất này đi vào dòng nước thải, tạo nên nguồn nước có đặc tính ô nhiễm tương đối phức tạp.

Nếu không được xử lý phù hợp, nước thải có thể gây ảnh hưởng đến nguồn tiếp nhận và khó đáp ứng yêu cầu về chất lượng nước đầu ra.

2. Các thành phần ô nhiễm thường gặp trong nước thải dệt nhuộm

Trước khi lựa chọn hóa chất, cần xác định đặc điểm của nguồn nước. Một số thông số thường được quan tâm gồm độ màu, COD, BOD, TSS, pH, chất hoạt động bề mặt và kim loại.

2.1. Độ màu cao

Màu là một trong những đặc trưng dễ nhận thấy nhất của nước thải dệt nhuộm.

Nguồn gây màu có thể đến từ nhiều nhóm thuốc nhuộm như:

  • Thuốc nhuộm hoạt tính.
  • Thuốc nhuộm trực tiếp.
  • Thuốc nhuộm phân tán.
  • Thuốc nhuộm lưu huỳnh.
  • Thuốc nhuộm hoàn nguyên.

Một số hợp chất màu có cấu trúc bền nên không dễ bị phân hủy hoàn toàn bằng phương pháp sinh học. Vì vậy, hệ thống có thể cần kết hợp thêm quá trình hóa lý hoặc xử lý nâng cao.

2.2. COD và BOD

Nước thải có thể chứa lượng đáng kể chất hữu cơ phát sinh từ:

  • Hồ tinh bột.
  • Chất trợ nhuộm.
  • Chất hoạt động bề mặt.
  • Dầu mỡ.
  • Phụ gia sản xuất.

Các thành phần này góp phần làm tăng COD và BOD, từ đó làm tăng tải lượng cho hệ thống xử lý.

2.3. pH thay đổi theo công đoạn

Mỗi công đoạn sản xuất có thể sử dụng những loại hóa chất khác nhau nên pH nước thải biến động đáng kể.

Chẳng hạn:

  • Quá trình tẩy có thể sử dụng hóa chất kiềm.
  • Công đoạn trung hòa có thể sử dụng axit.
  • Quá trình nhuộm sử dụng muối và nhiều loại hóa chất hỗ trợ.

Do đó, điều chỉnh pH thường là một trong những bước cần kiểm soát trước khi thực hiện các công đoạn xử lý tiếp theo.

2.4. Chất hoạt động bề mặt

Chất tẩy rửa và chất hoạt động bề mặt có thể làm phát sinh bọt và ảnh hưởng đến quá trình keo tụ cũng như hoạt động của hệ thống sinh học.

2.5. Kim loại

Tùy vào nguyên liệu và hóa chất được sử dụng trong quá trình sản xuất, nước thải có thể chứa một số kim loại như:

  • Crom (Cr).
  • Đồng (Cu).
  • Kẽm (Zn).
  • Niken (Ni).

Nếu kết quả phân tích cho thấy nồng độ kim loại vượt yêu cầu, cần có phương án xử lý phù hợp cho từng loại.

3. Những vấn đề thường gặp khi xử lý nước thải dệt nhuộm

So với nước thải sinh hoạt, nước thải từ ngành dệt nhuộm thường có nhiều biến động hơn.

Một số khó khăn thường gặp:

  • Độ màu cao và khó xử lý.
  • COD lớn.
  • pH thay đổi.
  • Hàm lượng muối cao.
  • Thành phần nước thay đổi giữa các mẻ sản xuất.
  • Có các hợp chất hữu cơ khó phân hủy.
  • Có thể xuất hiện kim loại tùy theo công nghệ.

Chính vì vậy, việc lựa chọn hóa chất không nên chỉ dựa vào tên sản phẩm mà cần căn cứ vào chất lượng nước đầu vào, công nghệ xử lý và mục tiêu đầu ra.

4. Hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm gồm những loại nào?

Không có một loại hóa chất duy nhất có thể xử lý toàn bộ các thành phần ô nhiễm trong nước thải dệt nhuộm.

Tùy theo từng hệ thống, các nhóm hóa chất thường được sử dụng gồm:

  • PAC.
  • Polymer.
  • NaOH.
  • H₂SO₄.
  • HCl.
  • Javen.
  • Chlorine.
  • Hóa chất khử màu.
  • Than hoạt tính.
  • Hóa chất xử lý kim loại nặng.

Mỗi nhóm sẽ đảm nhận một công đoạn khác nhau.

5. PAC – Hóa chất keo tụ trong xử lý nước thải dệt nhuộm

PAC (Poly Aluminium Chloride) là một trong những hóa chất keo tụ được sử dụng phổ biến trong xử lý nước thải công nghiệp.

Khi đưa vào nước, PAC giúp làm mất ổn định các hạt keo và cặn lơ lửng, tạo điều kiện để chúng kết tụ thành bông cặn.

PAC có tác dụng gì?

Trong nước thải dệt nhuộm, PAC có thể hỗ trợ:

  • Loại bỏ cặn lơ lửng.
  • Giảm TSS.
  • Giảm độ đục.
  • Hỗ trợ loại bỏ một phần màu.
  • Hỗ trợ giảm một phần COD.
  • Tăng khả năng tách cặn ở công đoạn lắng.

Hiệu quả của PAC phụ thuộc vào pH, liều lượng, đặc tính nước và điều kiện khuấy trộn.

Lưu ý khi sử dụng PAC

Không nên áp dụng một mức liều lượng cố định cho mọi nhà máy. Jar Test là cơ sở quan trọng để xác định loại PAC và liều lượng phù hợp với từng nguồn nước.

6. Polymer – Hóa chất hỗ trợ tạo bông

Sau quá trình keo tụ, các hạt cặn nhỏ cần được liên kết để tạo thành bông lớn hơn. Đây là vai trò quan trọng của Polymer.

Các nhóm Polymer thường gặp gồm:

  • Polymer Anion.
  • Polymer Cation.
  • Polymer Nonionic.

Không phải tất cả nước thải dệt nhuộm đều phù hợp với cùng một loại Polymer. Việc lựa chọn cần dựa trên đặc tính của nước và bùn.

Polymer hỗ trợ quá trình xử lý như thế nào?

Polymer có thể giúp:

  • Tăng kích thước bông cặn.
  • Tăng độ chắc của bông.
  • Hỗ trợ quá trình lắng.
  • Cải thiện khả năng tách nước của bùn.
  • Hỗ trợ công đoạn ép bùn.

Một số lưu ý

Polymer cần được pha và sử dụng đúng kỹ thuật:

  • Pha đúng nồng độ.
  • Sử dụng nguồn nước pha phù hợp.
  • Khuấy ở điều kiện thích hợp.
  • Đảm bảo Polymer được hòa tan trước khi sử dụng.
  • Không để dung dịch đã pha quá lâu nếu không phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất.

7. NaOH – Hóa chất điều chỉnh pH

NaOH (Sodium Hydroxide) hay xút là hóa chất kiềm mạnh thường được sử dụng để nâng pH trong hệ thống xử lý nước thải.

Đối với nước thải dệt nhuộm có tính axit hoặc pH thấp, NaOH có thể được sử dụng để đưa pH về khoảng phù hợp cho các công đoạn tiếp theo.

Vai trò của NaOH

  • Tăng pH.
  • Tạo điều kiện thích hợp cho quá trình keo tụ.
  • Hỗ trợ quá trình kết tủa một số kim loại.
  • Duy trì điều kiện phù hợp cho hệ thống sinh học.

Lưu ý

NaOH có tính ăn mòn mạnh nên cần:

  • Kiểm soát lưu lượng châm.
  • Theo dõi pH trong quá trình vận hành.
  • Tránh châm quá nhanh gây biến động pH.
  • Sử dụng đầy đủ thiết bị bảo hộ.

8. H₂SO₄ – Điều chỉnh pH khi nước thải có tính kiềm

Axit sulfuric (H₂SO₄) thường được sử dụng để giảm pH trong trường hợp nước thải có tính kiềm cao.

Công dụng

  • Hạ pH.
  • Trung hòa môi trường kiềm.
  • Điều chỉnh điều kiện trước công đoạn keo tụ.
  • Hỗ trợ duy trì pH phù hợp cho xử lý sinh học.

H₂SO₄ có thể được sử dụng trong các dòng nước thải phát sinh từ những công đoạn sử dụng nhiều hóa chất kiềm.

Khi sử dụng cần kiểm soát tốc độ châm và điều kiện pha loãng phù hợp để hạn chế phản ứng tỏa nhiệt và tránh giảm pH quá mức.

9. HCl – Một lựa chọn khác để điều chỉnh pH

Ngoài H₂SO₄, HCl (Axit Clohydric) cũng có thể được sử dụng để điều chỉnh pH nước thải.

Vai trò của HCl

  • Trung hòa nước thải có tính kiềm.
  • Đưa pH về khoảng phù hợp.
  • Hỗ trợ kiểm soát điều kiện keo tụ.
  • Có thể được sử dụng trong một số công đoạn vệ sinh thiết bị và đường ống theo yêu cầu của hệ thống.

H₂SO₄ hay HCl được lựa chọn tùy thuộc vào thiết kế hệ thống, đặc tính nước thải, yêu cầu công nghệ và chi phí vận hành.

10. Javen – Khử trùng và oxy hóa

Javen (Natri Hypochlorite – NaOCl) là hóa chất chứa clo được sử dụng phổ biến trong công đoạn khử trùng.

Sau các công đoạn xử lý chính, Javen có thể được sử dụng để:

  • Khử khuẩn.
  • Kiểm soát vi sinh vật.
  • Hỗ trợ giảm mùi.
  • Oxy hóa một số hợp chất còn lại.

Liều lượng cần được kiểm soát để đạt hiệu quả khử trùng mà không tạo lượng clo dư không phù hợp với yêu cầu xả thải hoặc tái sử dụng nước.

11. Chlorine – Hóa chất khử trùng

Chlorine cũng là một lựa chọn cho công đoạn khử trùng nước sau xử lý.

Chlorine có khả năng:

  • Tiêu diệt vi sinh vật.
  • Oxy hóa một số chất còn lại.
  • Hạn chế sự phát triển của vi sinh trong bể chứa.

Việc lựa chọn Chlorine hay Javen phụ thuộc vào quy mô, thiết kế hệ thống, yêu cầu vận hành và phương án cấp hóa chất.

12. Hóa chất khử màu – Giải pháp cho nước thải có độ màu cao

Độ màu thường là một trong những chỉ tiêu được quan tâm nhiều khi xử lý nước thải dệt nhuộm.

Trong trường hợp PAC và Polymer chưa đạt hiệu quả khử màu theo yêu cầu, hệ thống có thể cần bổ sung hóa chất khử màu chuyên dụng.

Hóa chất khử màu có thể hỗ trợ:

  • Phá vỡ hoặc loại bỏ các chất tạo màu.
  • Giảm màu nước.
  • Hỗ trợ giảm một phần tải lượng COD.
  • Cải thiện chất lượng nước trước công đoạn tiếp theo.

Khi nào nên cân nhắc sử dụng?

Có thể xem xét sử dụng khi:

  • Nước thải có độ màu cao.
  • Thuốc nhuộm khó loại bỏ bằng keo tụ thông thường.
  • Nước sau xử lý vẫn còn màu vượt yêu cầu.
  • Hệ thống có yêu cầu nghiêm ngặt về màu hoặc tái sử dụng nước.

Liều lượng cần được xác định bằng thử nghiệm để tránh sử dụng quá mức cần thiết.

13. Than hoạt tính – Xử lý nâng cao

Than hoạt tính hoạt động chủ yếu theo cơ chế hấp phụ và có thể được sử dụng trong công đoạn xử lý hoàn thiện.

Than hoạt tính có khả năng hỗ trợ:

  • Hấp phụ một phần màu còn lại.
  • Giảm mùi.
  • Hấp phụ các hợp chất hữu cơ.
  • Hỗ trợ xử lý một số chất hữu cơ khó phân hủy.

Tùy thiết kế, than hoạt tính có thể được bố trí sau xử lý sinh học hoặc ở công đoạn xử lý nâng cao trước khi nước được tái sử dụng.

14. Hóa chất xử lý kim loại nặng

Nếu nước thải chứa kim loại ở nồng độ cao, hệ thống có thể cần sử dụng các hóa chất chuyên dụng để kết tủa và tách kim loại.

Các kim loại có thể cần kiểm soát gồm:

  • Cr.
  • Cu.
  • Zn.
  • Ni.

Mục đích xử lý

  • Kết tủa ion kim loại.
  • Hỗ trợ tách kim loại khỏi nước.
  • Giảm độc tính của dòng thải.
  • Bảo vệ hệ thống sinh học phía sau.
  • Đáp ứng yêu cầu về chất lượng nước đầu ra.

Không nên lựa chọn hóa chất chỉ dựa trên tên kim loại. Cần phân tích mẫu nước để xác định dạng tồn tại, nồng độ và phương án xử lý phù hợp.

15. Hóa chất được sử dụng ở công đoạn nào?

Có thể hình dung vai trò của từng nhóm hóa chất thông qua bảng sau:

Công đoạn

Hóa chất thường sử dụng

Mục đích

Điều chỉnh pH

NaOH, H₂SO₄, HCl

Đưa pH về điều kiện phù hợp

Keo tụ

PAC

Làm mất ổn định hạt keo, giảm cặn và độ đục

Tạo bông

Polymer

Liên kết và phát triển bông cặn

Lắng

PAC + Polymer

Hỗ trợ tách bông cặn

Khử màu

Hóa chất khử màu, than hoạt tính

Giảm màu và hấp phụ chất ô nhiễm

Xử lý sinh học

Công nghệ sinh học kết hợp hóa chất phù hợp

Xử lý các chất hữu cơ hòa tan

Xử lý kim loại

Hóa chất kết tủa kim loại

Loại bỏ kim loại theo yêu cầu

Khử trùng

Javen hoặc Chlorine

Kiểm soát vi sinh trước xả thải/tái sử dụng

16. Quy trình xử lý nước thải dệt nhuộm tham khảo

Tùy từng nhà máy, quy trình thực tế có thể thay đổi. Một sơ đồ xử lý hóa lý kết hợp sinh học có thể gồm:

Nước thải → Điều chỉnh pH → Keo tụ PAC → Tạo bông Polymer → Lắng/tuyển nổi → Khử màu hoặc xử lý nâng cao → Xử lý sinh học → Khử trùng → Xả thải/tái sử dụng

Bước 1: Điều chỉnh pH

Sử dụng NaOH, H₂SO₄ hoặc HCl tùy theo pH thực tế của dòng nước.

Bước 2: Keo tụ

PAC được châm để hỗ trợ loại bỏ cặn lơ lửng, độ đục và một phần màu.

Bước 3: Tạo bông

Polymer được bổ sung để liên kết các hạt và bông nhỏ thành bông có kích thước lớn hơn.

Bước 4: Tách cặn

Bông cặn được loại bỏ thông qua bể lắng hoặc công nghệ tuyển nổi tùy thiết kế.

Bước 5: Xử lý màu

Nếu độ màu vẫn cao, có thể sử dụng hóa chất khử màu hoặc công nghệ hấp phụ bằng than hoạt tính.

Bước 6: Xử lý sinh học

Phần COD, BOD và các chất hữu cơ hòa tan còn lại được xử lý bằng công nghệ sinh học phù hợp.

Bước 7: Khử trùng

Javen hoặc Chlorine có thể được sử dụng ở công đoạn cuối nhằm kiểm soát vi sinh trước khi xả thải hoặc tái sử dụng.

17. Làm thế nào để lựa chọn hóa chất phù hợp?

Không nên lựa chọn hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm chỉ dựa trên giá thành hoặc kinh nghiệm từ một hệ thống khác.

Ba yếu tố quan trọng cần xem xét là:

Đặc tính nước thải + Công nghệ xử lý + Mục tiêu nước đầu ra

17.1. Nước có độ màu cao

Có thể cân nhắc phối hợp:

  • PAC.
  • Polymer.
  • Hóa chất khử màu.
  • Than hoạt tính trong trường hợp cần xử lý nâng cao.

Mục tiêu là giảm màu theo từng công đoạn thay vì phụ thuộc vào một loại hóa chất duy nhất.

17.2. Nước có COD cao

Trước hết cần xác định COD đến từ đâu.

Nếu COD liên quan nhiều đến cặn hoặc các chất có khả năng loại bỏ bằng hóa lý, PAC và Polymer có thể hỗ trợ giảm tải.

Phần COD hòa tan khó phân hủy thường cần kết hợp với công nghệ sinh học hoặc các phương pháp oxy hóa phù hợp.

17.3. Nước có pH thấp

Có thể sử dụng:

  • NaOH.
  • Vôi trong một số trường hợp.

Mục tiêu là đưa pH về điều kiện phù hợp trước khi thực hiện các công đoạn tiếp theo.

17.4. Nước có pH cao

Có thể sử dụng:

  • H₂SO₄.
  • HCl.

Việc châm axit cần được kiểm soát để tránh pH giảm quá mức.

18. Lựa chọn hóa chất theo công nghệ xử lý

Hệ thống hóa lý

Nhóm hóa chất thường gặp:

  • PAC.
  • Polymer.
  • NaOH.
  • H₂SO₄.
  • HCl.
  • Hóa chất khử màu.

Các hóa chất này hỗ trợ xử lý cặn, độ đục, màu và một phần chất ô nhiễm phù hợp với cơ chế xử lý.

Hệ thống sinh học

Hóa chất trong hệ thống sinh học thường được sử dụng với mục đích:

  • Điều chỉnh pH.
  • Hỗ trợ xử lý hóa lý trước sinh học.
  • Khử trùng sau xử lý.

Cần kiểm soát lượng hóa chất đưa vào để hạn chế ảnh hưởng không mong muốn đến hệ vi sinh.

Hệ thống tái sử dụng nước

Nếu nước sau xử lý được đưa trở lại sản xuất, yêu cầu chất lượng có thể cao hơn. Khi đó có thể cần thêm:

  • Than hoạt tính.
  • Hóa chất khử màu.
  • Chất khử trùng.
  • Các công đoạn xử lý nâng cao khác tùy chất lượng nước cần đạt.

19. Jar Test – Cơ sở để tối ưu hóa chất

Jar Test là phương pháp thử nghiệm giúp mô phỏng quá trình keo tụ và tạo bông trên mẫu nước thực tế.

Thông qua thử nghiệm, doanh nghiệp có thể đánh giá:

  • Loại PAC phù hợp.
  • Loại Polymer phù hợp.
  • Liều lượng PAC.
  • Liều lượng Polymer.
  • Điều kiện pH.
  • Hiệu quả khử màu.
  • Khả năng tạo bông và lắng.

Jar Test mang lại lợi ích gì?

Việc thử nghiệm trước khi vận hành giúp:

  • Hạn chế châm hóa chất quá liều.
  • Giảm lượng hóa chất tiêu hao.
  • Tìm được phương án tạo bông phù hợp.
  • Hạn chế lượng bùn phát sinh.
  • Kiểm soát chi phí vận hành.
  • Tăng tính ổn định của hệ thống.

Đặc biệt với nhà máy có nhiều loại thuốc nhuộm hoặc thường xuyên thay đổi đơn hàng, thành phần nước thải có thể biến động nên việc kiểm tra định kỳ càng cần thiết.

20. Những sai lầm thường gặp khi sử dụng hóa chất

Không kiểm tra nguồn nước trước khi chọn hóa chất

Cùng là nước thải dệt nhuộm nhưng mỗi nhà máy có thể có thành phần hoàn toàn khác nhau.

Sử dụng một công thức hóa chất cho mọi nguồn nước dễ dẫn đến tiêu hao cao hoặc hiệu quả xử lý không ổn định.

Không thực hiện Jar Test

Nếu chỉ dựa vào kinh nghiệm mà không thử nghiệm, doanh nghiệp có thể gặp tình trạng:

  • Châm thiếu hóa chất.
  • Châm dư hóa chất.
  • Bông không đạt yêu cầu.
  • Nước sau lắng vẫn đục.
  • Chi phí vận hành tăng.

Không kiểm soát pH

pH ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của quá trình keo tụ và hoạt động của hệ thống sinh học.

Vì vậy, pH cần được theo dõi và điều chỉnh phù hợp.

Chọn sai Polymer

Polymer Anion, Cation và Nonionic có đặc tính khác nhau. Chọn không đúng loại có thể khiến bông cặn hình thành kém hoặc khó tách nước.

Pha Polymer sai kỹ thuật

Các vấn đề như pha quá đặc, khuấy quá mạnh hoặc sử dụng dung dịch không đúng thời gian có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của Polymer.

Lạm dụng hóa chất khử màu

Tăng liều hóa chất khử màu không phải lúc nào cũng giúp hiệu quả tăng tương ứng.

Sử dụng quá mức có thể làm:

  • Tăng chi phí.
  • Tăng lượng bùn.
  • Ảnh hưởng đến công đoạn phía sau.

Do đó, cần tìm liều lượng phù hợp thông qua thử nghiệm thực tế.

21. INMORE cung cấp hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm

Đối với doanh nghiệp đang tìm kiếm hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm, INMORE cung cấp nhiều nhóm hóa chất phục vụ các công đoạn khác nhau của hệ thống xử lý.

Danh mục có thể bao gồm:

  • PAC.
  • Polymer Anion, Polymer Cation, Polymer Nonionic.
  • NaOH.
  • H₂SO₄.
  • HCl.
  • Javen.
  • Chlorine.
  • Hóa chất khử màu.
  • Than hoạt tính.
  • Các hóa chất phục vụ xử lý nước và nước thải khác.

INMORE hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn sản phẩm dựa trên đặc tính nguồn nước, công nghệ xử lý và mục tiêu đầu ra, thay vì chỉ lựa chọn theo giá hóa chất.

Doanh nghiệp có thể cung cấp thông tin về nguồn nước hoặc kết quả phân tích để được tư vấn loại hóa chất và phương án sử dụng phù hợp

Kết luận

Nước thải dệt nhuộm có thành phần ô nhiễm phức tạp, thường liên quan đến độ màu, COD, BOD, TSS, pH, chất hoạt động bề mặt, muối và trong một số trường hợp là kim loại.

Vì vậy, hệ thống xử lý thường cần sự kết hợp của nhiều nhóm hóa chất:

PAC → keo tụ

Polymer → tạo bông và hỗ trợ lắng

NaOH / H₂SO₄ / HCl → điều chỉnh pH

Hóa chất khử màu → xử lý màu chuyên sâu

Than hoạt tính → hấp phụ và xử lý nâng cao

Javen / Chlorine → khử trùng

Không có một công thức hóa chất cố định phù hợp cho mọi nhà máy dệt nhuộm. Phân tích nguồn nước, Jar Test và theo dõi các thông số vận hành là cơ sở quan trọng để lựa chọn hóa chất, xác định liều lượng và kiểm soát chi phí.

INMORE sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp trong việc lựa chọn các loại hóa chất xử lý nước phù hợp với từng hệ thống và nhu cầu thực tế.