NaClO / Javen

Giá:Liên hệ
Mô tả nhanh

Nước Javel, còn gọi là Javen, Sodium Hypochlorite hoặc Natri Hypoclorit, là hóa chất có công thức hóa học NaClO (NaOCl). Sản phẩm thường có dạng dung dịch lỏng màu vàng nhạt, mùi hắc đặc trưng và tan hoàn toàn trong nước.

Nước Javel là chất có tính oxy hóa mạnh, được sử dụng phổ biến trong các hoạt động khử trùng, diệt khuẩn, tẩy trắng, khử mùi và xử lý nước. Sản phẩm có thể bị phân hủy khi tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng hoặc nhiệt độ cao.

Thông tin cơ bản:

Tên sản phẩm: Nước Javel / Javen
Tên hóa học: Natri Hypoclorit
Tên tiếng Anh: Sodium Hypochlorite
Công thức hóa học: NaClO hoặc NaOCl
Nồng độ tham khảo: 10% – 12%
Ngoại quan: Dung dịch trong, không màu đến vàng nhạt
Mùi: Hơi hắc, đặc trưng
Tính chất: Chất oxy hóa mạnh, có khả năng tẩy trắng và khử trùng
Quy cách: Can, phuy hoặc bồn chứa chuyên dụng

Theo thông tin sản phẩm của Vũ Hoàng – JAVEL NaClO 10%–12%, hàm lượng clo hữu hiệu tham khảo khoảng 100 ± 5 g/L, xút dư khoảng 9–14 g/L và tỷ trọng ở 25°C khoảng 1,155 ± 0,01.

Hỗ trợ trực tuyến:
0243.205.9990 – 0862.798.885
(Mở cửa cả Thứ Bảy và Chủ Nhật)
Mua ngayGọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi
Mô tả chi tiết sản phẩm

Mô tả sản phẩm

Tên sản phẩmNaClO / Javen
Mã sản phẩm / SKUEM7F9RSJW0

ỨNG DỤNG

Xử lý nước và nước thải

Nước Javel được sử dụng trong một số quy trình xử lý nước để:

  • Khử trùng và kiểm soát vi sinh vật.
  • Khử mùi trong nước và nước thải.
  • Hỗ trợ xử lý nước sinh hoạt, nước công nghiệp và một số hệ thống xử lý nước khác.
  • Khử khuẩn hồ bơi, bể chứa và các khu vực cần kiểm soát vi sinh theo quy trình phù hợp.
  • Khử trùng và vệ sinh

Sản phẩm được sử dụng để vệ sinh và khử trùng:

  • Sàn nhà, nhà vệ sinh và khu vực công cộng.
  • Bề mặt thiết bị và dụng cụ phù hợp.
  • Một số khu vực trong trường học, cơ sở y tế và môi trường công nghiệp theo quy trình sử dụng được phê duyệt.
  • Tẩy trắng và giặt là

Nhờ tính oxy hóa, NaClO được ứng dụng trong:

  • Tẩy trắng vải và một số vật liệu phù hợp.
  • Hỗ trợ loại bỏ vết bẩn và mùi khó chịu.
  • Ứng dụng trong ngành giặt là và dệt may.
  • Khử mùi

Nước Javel có thể được sử dụng để hỗ trợ kiểm soát mùi tại:

  • Hệ thống xử lý nước thải.
  • Khu vực vệ sinh.
  • Một số môi trường có phát sinh mùi do vi sinh hoặc chất hữu cơ.
  • Các ứng dụng trên được biên soạn lại từ thông tin của nguồn tham khảo và cần điều chỉnh theo nồng độ sản phẩm cũng như yêu cầu kỹ thuật thực tế.

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

  • Xác định mục đích sử dụng: Kiểm tra yêu cầu về khử trùng, tẩy trắng hoặc xử lý nước để lựa chọn nồng độ và liều lượng phù hợp.
  • Pha loãng khi cần thiết: Pha sản phẩm với nước theo tỷ lệ phù hợp với từng mục đích sử dụng.
  • Sử dụng hoặc châm từ từ: Đối với hệ thống xử lý nước, nên sử dụng bơm định lượng hoặc thiết bị châm hóa chất phù hợp.
  • Đảm bảo thời gian tiếp xúc: Duy trì thời gian tiếp xúc cần thiết để quá trình khử trùng đạt hiệu quả.
  • Theo dõi và điều chỉnh: Kiểm tra các chỉ tiêu kỹ thuật liên quan, đặc biệt là lượng clo dư trong các ứng dụng xử lý nước, để điều chỉnh liều lượng phù hợp.

Lưu ý quan trọng:

  • Không tự ý trộn nước Javel với axit, chất tẩy rửa chứa axit, amoniac hoặc các hóa chất không tương thích, vì có thể tạo ra khí hoặc sản phẩm phản ứng nguy hiểm.
  • Không sử dụng quá liều lượng cần thiết.
  • Khi thao tác, cần sử dụng găng tay, kính bảo hộ và trang bị bảo hộ phù hợp.
  • Đối với các ứng dụng khử trùng nước hoặc vệ sinh chuyên dụng, cần tuân thủ đúng hướng dẫn kỹ thuật và quy định áp dụng.

BẢO QUẢN

  • Bảo quản sản phẩm trong can nhựa, phuy nhựa hoặc bồn nhựa chuyên dụng.
  • Đặt tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Tránh nguồn nhiệt cao vì nhiệt và ánh sáng có thể làm sản phẩm phân hủy, giảm hoạt tính.
  • Đậy kín bao bì hoặc bồn chứa sau khi sử dụng.
  • Không bảo quản chung với axit, amoniac, chất khử, chất hữu cơ và các hóa chất không tương thích.
  • Hạn chế sử dụng vật liệu chứa bằng kim loại không phù hợp.
  • Khu vực lưu trữ cần thông gió tốt và có biện pháp xử lý sự cố rò rỉ.
  • Tránh để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và đường hô hấp.
  • Khi bảo quản và sử dụng, nên tham khảo SDS/MSDS và thông tin kỹ thuật của từng lô hàng để đảm bảo an toàn.

Sản phẩm liên quan

Na2SO4

Na2SO4

Giá: Liên hệ
NaOH 99% / Xút vảy

NaOH 99% / Xút vảy

Giá: Liên hệ
Polymer Cation C1492 KMR

Polymer Cation C1492 KMR

Giá: Liên hệ
PAM âm A1110

PAM âm A1110

Giá: Liên hệ
Dextrose Monohydrate

Dextrose Monohydrate

Giá: Liên hệ

Sản phẩm mới

Na2SO4

Na2SO4

Giá: Liên hệ
NaOH 99% / Xút vảy

NaOH 99% / Xút vảy

Giá: Liên hệ
Polymer Cation C1492 KMR

Polymer Cation C1492 KMR

Giá: Liên hệ
PAM âm A1110

PAM âm A1110

Giá: Liên hệ
Axit Oxalic Dihydrate

Axit Oxalic Dihydrate

Giá: Liên hệ
Amoni solution

Amoni solution

Giá: Liên hệ