Sắt sunkan

Giá:Liên hệ
Mô tả nhanh

Mô tả sản phẩm
Phèn Sắt II Sunfat FeSO₄·7H₂O 98% hay còn gọi là Ferrous Sulfate Heptahydrate, là một hợp chất sắt được sử dụng phổ biến trong xử lý nước, nước thải và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Sản phẩm có dạng tinh thể hình thoi màu xanh nhạt, tan hoàn toàn trong nước và không tan trong rượu. Theo thông tin sản phẩm, hàm lượng FeSO₄ đạt ≥98%, hàm lượng chất không tan trong nước ≤0,5%. Sản phẩm có xuất xứ Trung Quốc, quy cách bao 25 kg. 
Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Phèn Sắt II Sunfat
Tên tiếng Anh Ferrous Sulfate Heptahydrate
Công thức FeSO₄·7H₂O
CAS 7782-63-0
Hàm lượng ≥98%
Chất không tan ≤0,5%
Dạng Tinh thể
Màu sắc Xanh nhạt
Độ tan Tan trong nước
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 25 kg/bao"

Hỗ trợ trực tuyến:
0243.205.9990 – 0862.798.885
(Mở cửa cả Thứ Bảy và Chủ Nhật)
Mua ngayGọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi
Mô tả chi tiết sản phẩm

Mô tả sản phẩm

Tên sản phẩmSắt sunkan
Mã sản phẩm / SKUR7S1G3OUD2

ỨNG DỤNG

Phèn sắt II FeSO₄·7H₂O được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là xử lý nước và nước thải.

Xử lý nước và nước thải
FeSO₄ được sử dụng làm chất keo tụ, hỗ trợ quá trình hình thành bông cặn và tách các chất rắn ra khỏi nước.

Sản phẩm có thể được ứng dụng trong:

  • Xử lý nước thải công nghiệp.
  • Nước thải khu chế xuất.
  • Nước thải bãi chôn lấp.
  • Nước thải ngành điện tử.
  • Các hệ thống xử lý nước có yêu cầu keo tụ – tạo bông.
  • Loại bỏ phosphate
  • FeSO₄ có thể được sử dụng trong các quy trình xử lý nước nhằm hỗ trợ loại bỏ phosphate, thường thông qua phản ứng tạo kết tủa với phosphate.

Phản ứng oxy hóa – khử
FeSO₄ có tính chất khử và được sử dụng trong một số quy trình xử lý hóa học, trong đó có ứng dụng hỗ trợ khử chromate trong các hệ thống phù hợp.
ọc và xử lý nước
Phèn sắt có thể được sử dụng trong các quy trình keo tụ và lọc nước, giúp tăng khả năng loại bỏ các hạt cặn và một số chất ô nhiễm thông qua quá trình tạo bông và lắng.

Các ứng dụng công nghiệp khác
Ngoài xử lý nước, FeSO₄ còn được sử dụng làm:

  • Nguyên liệu sản xuất một số loại phân bón.
  • Nguyên liệu sản xuất các hợp chất sắt khác.
  • Hóa chất trong một số quy trình xử lý gỗ.
  • Thành phần trong một số loại sơn gốc nước.
  • Hóa chất sử dụng trong một số quy trình tinh chế vàng.

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Pha FeSO₄·7H₂O
Phèn sắt II có khả năng tan trong nước, do đó có thể pha thành dung dịch trước khi đưa vào hệ thống xử lý.

Bước 1: Chuẩn bị nước
Cho nước sạch vào bồn pha có hệ thống khuấy phù hợp.

Bước 2: Cho phèn sắt vào nước
Từ từ cho FeSO₄·7H₂O vào nước trong khi khuấy để sản phẩm phân tán và hòa tan đồng đều.

Không nên cho một lượng lớn hóa chất vào cùng một thời điểm vì có thể làm quá trình hòa tan không đồng đều.

Bước 3: Khuấy và hòa tan
Tiếp tục khuấy cho đến khi hóa chất được hòa tan/phân tán đồng đều trong dung dịch.

Sau đó, dung dịch FeSO₄ có thể được đưa vào hệ thống bằng bơm định lượng hoặc thiết bị châm hóa chất phù hợp.

Bước 4: Xác định liều lượng
Liều lượng FeSO₄ cần được xác định theo đặc tính của từng nguồn nước hoặc nước thải.

Đối với ứng dụng xử lý nước, nên thực hiện Jar Test hoặc thử nghiệm thực tế để xác định:

Liều FeSO₄ phù hợp.
pH tối ưu.
Khả năng hình thành bông cặn.
Hiệu quả loại bỏ phosphate.
Tốc độ lắng.
Chất lượng nước sau xử lý.
Không nên áp dụng một liều lượng cố định cho tất cả các hệ thống.

Lưu ý khi sử dụng

  • Sử dụng găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang/mặt nạ phù hợp khi thao tác với hóa chất dạng tinh thể.
  • Hạn chế phát sinh bụi khi mở và đổ bao hóa chất.Tránh để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.
  • Thiết bị pha và châm hóa chất cần được lựa chọn phù hợp với điều kiện vận hành.
  • Khi sử dụng kết hợp với PAC, polymer hoặc các hóa chất xử lý nước khác, nên xác định thứ tự châm và liều lượng bằng thử nghiệm thực tế.

HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN

FeSO₄·7H₂O cần được bảo quản đúng điều kiện để hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm và duy trì chất lượng sản phẩm.

Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp.
  • Tránh nước và môi trường có độ ẩm cao.
  • Bao bì phải được đóng kín sau khi sử dụng.
  • Không để bao hóa chất trực tiếp trên nền kho ẩm.
  • Nên đặt sản phẩm trên pallet hoặc kệ.
  • Kho chứa cần sạch và thông thoáng.Hạn chế mở bao bì khi chưa có nhu cầu sử dụng.
  • Theo thông tin trên trang sản phẩm, yêu cầu bảo quản cơ bản là nơi khô ráo, thoáng mát và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.

Lưu ý khi lưu kho
Không để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc hơi ẩm trong thời gian dài. Khi bao bì đã mở, cần đóng kín lại sau mỗi lần sử dụng.

Nếu sản phẩm bị rơi vãi, cần thu gom và vệ sinh khu vực phù hợp, đồng thời tránh để hóa chất tiếp xúc với nước không kiểm soát.

An toàn
Khi bảo quản và sử dụng FeSO₄·7H₂O, nên tham khảo SDS/MSDS của đúng sản phẩm và nhà sản xuất để thực hiện các yêu cầu về PPE, xử lý sự cố và vận chuyển hóa chất.

Sản phẩm liên quan

Na2SO4

Na2SO4

Giá: Liên hệ
NaOH 99% / Xút vảy

NaOH 99% / Xút vảy

Giá: Liên hệ
Polymer Cation C1492 KMR

Polymer Cation C1492 KMR

Giá: Liên hệ
PAM âm A1110

PAM âm A1110

Giá: Liên hệ
Dextrose Monohydrate

Dextrose Monohydrate

Giá: Liên hệ

Sản phẩm mới

Na2SO4

Na2SO4

Giá: Liên hệ
NaOH 99% / Xút vảy

NaOH 99% / Xút vảy

Giá: Liên hệ
Polymer Cation C1492 KMR

Polymer Cation C1492 KMR

Giá: Liên hệ
PAM âm A1110

PAM âm A1110

Giá: Liên hệ
Axit Oxalic Dihydrate

Axit Oxalic Dihydrate

Giá: Liên hệ
Amoni solution

Amoni solution

Giá: Liên hệ