99.5%Sodium Chloride

Giá:Liên hệ
Mô tả nhanh

Natri Clorua (NaCl) – Sodium Chloride là một hợp chất hóa học còn được biết đến với tên gọi thông thường là muối, có dạng tinh thể rắn màu trắng, tan tốt trong nước. Sản phẩm NaCl 99,5%, 500g/chai có độ tinh khiết 99,5%, được đóng chai 500g, phù hợp sử dụng trong phòng thí nghiệm, kiểm nghiệm và các ứng dụng hóa học.
Ứng dụng: NaCl được sử dụng để pha chế dung dịch, chuẩn bị mẫu và thực hiện các thí nghiệm hóa học, đồng thời được ứng dụng trong xử lý nước, sản xuất hóa chất, công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và nhiều quy trình công nghiệp khác. Với độ tinh khiết 99,5%, sản phẩm phù hợp cho các nhu cầu thí nghiệm, kiểm nghiệm và nghiên cứu.
Số CAS: 7647-14-5
Công thức phân tử: NaCl
Trọng lượng phân tử: 58,44

Hỗ trợ trực tuyến:
0243.205.9990 – 0862.798.885
(Mở cửa cả Thứ Bảy và Chủ Nhật)
Mua ngayGọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi
Mô tả chi tiết sản phẩm

Mô tả sản phẩm

Tên sản phẩm99.5%Sodium Chloride
Mã sản phẩm / SKUJUSQXDW6EB

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Hàm lượng: ≥ 99,5%
Giá trị pH: 5,0–8,0
Độ trong của dung dịch: ≤ 3
Chất không tan trong nước: ≤ 0,005%
Hao hụt khi sấy: ≤ 0,5%
Hàm lượng Iodide (I): ≤ 0,002%
Hàm lượng Bromide (Br): ≤ 0,01%
Hàm lượng Sulfate (SO₄): ≤ 0,002%
Tổng hàm lượng Nitơ (N): ≤ 0,001%
Hàm lượng Phosphate (PO₄): ≤ 0,001%
Hàm lượng Magie (Mg): ≤ 0,002%
Hàm lượng Kali (K): ≤ 0,02%
Hàm lượng Canxi (Ca): ≤ 0,005%
Hàm lượng Hexacyanoferrate(II) [tính theo Fe(CN)₆]: ≤ 0,0001%
Hàm lượng Sắt (Fe): ≤ 0,0002%
Hàm lượng Asen (As): ≤ 0,00005%
Hàm lượng Bari (Ba): ≤ 0,001%
Hàm lượng Kim loại nặng (tính theo Pb): ≤ 0,0005%

ỨNG DỤNG CỦA SODIUM CHLORIDE (NaCl) AR 99,5%

Sodium Chloride (NaCl) AR 99,5% là Natri Clorua cấp thuốc thử phân tích, có độ tinh khiết cao, chủ yếu được sử dụng trong phòng thí nghiệm, phân tích hóa học và nghiên cứu.
Một số ứng dụng tiêu biểu:
🧪 Phân tích hóa học: sử dụng làm thuốc thử trong các phép phân tích và kiểm nghiệm hóa chất.
⚗️ Pha chế dung dịch: dùng để chuẩn bị các dung dịch NaCl có nồng độ xác định trong phòng thí nghiệm.
🔬 Nghiên cứu và thí nghiệm: sử dụng trong các thí nghiệm hóa học, sinh học và nghiên cứu khoa học.
🧫 Kiểm nghiệm chất lượng: dùng làm hóa chất phân tích trong các phòng kiểm nghiệm, trung tâm nghiên cứu và cơ sở sản xuất.
💧 Xử lý và kiểm tra mẫu: có thể được sử dụng trong một số quy trình chuẩn bị mẫu và phân tích.
🧬 Ứng dụng sinh học: NaCl là thành phần thường gặp trong các dung dịch và môi trường nghiên cứu sinh học, tùy theo yêu cầu của từng quy trình.

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Lấy lượng Natri Clorua (NaCl) cần thiết theo yêu cầu của thí nghiệm hoặc quy trình sử dụng. Có thể sử dụng trực tiếp ở dạng rắn hoặc hòa tan trong nước để pha dung dịch với nồng độ phù hợp. Khi thao tác nên sử dụng dụng cụ sạch, khô và đeo găng tay, kính bảo hộ để đảm bảo an toàn. Không sử dụng sản phẩm cho mục đích ăn uống nếu sản phẩm không được nhà sản xuất chứng nhận cấp thực phẩm (Food Grade).

LƯU Ý KHI SỬ DỤNG SODIUM CHLORIDE (NaCl) – CẤP AR
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn an toàn trước khi sử dụng.
- Sử dụng tại khu vực khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.
- Tránh để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với mắt, da và quần áo.
- Nên sử dụng găng tay, kính bảo hộ và trang phục bảo hộ phù hợp khi thao tác.
- Không ăn uống hoặc hút thuốc trong khu vực sử dụng hóa chất.
- Tránh hít phải bụi hóa chất; hạn chế tạo bụi trong quá trình cân, chia hoặc pha dung dịch.
- Sau khi sử dụng, đậy kín nắp chai để tránh nhiễm bẩn và ảnh hưởng đến độ tinh khiết của sản phẩm.
- Không sử dụng dụng cụ đã tiếp xúc với hóa chất cho mục đích khác nếu chưa được vệ sinh phù hợp.
- Nếu hóa chất tiếp xúc với mắt hoặc da, cần rửa ngay bằng nhiều nước sạch và thực hiện các biện pháp xử lý phù hợp theo hướng dẫn an toàn.
- Bảo quản sản phẩm trong bao bì nguyên bản, kín, tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em và tránh xa các vật liệu, hóa chất không tương thích.

BẢO QUẢN

Bảo quản: Bảo quản hóa chất trong chai gốc có nắp đậy kín, đặt tại nơi khô ráo, thoáng mát, thông thoáng và tránh ánh nắng trực tiếp. Sau khi lấy hóa chất, cần đóng chặt nắp chai ngay để hạn chế NaOH hút ẩm và hấp thụ CO₂ từ không khí.
Lưu ý: Không để chai tiếp xúc với nước, độ ẩm cao, axit và các hóa chất không tương thích. Không sang chiết sang chai khác nếu không cần thiết; luôn giữ nguyên nhãn sản phẩm để đảm bảo nhận diện và an toàn khi sử dụng.

Sản phẩm liên quan

Axit Oxalic Dihydrate

Axit Oxalic Dihydrate

Giá: Liên hệ
Amoni solution

Amoni solution

Giá: Liên hệ
NaOH AR

NaOH AR

Giá: Liên hệ

Sản phẩm mới

Na2SO4

Na2SO4

Giá: Liên hệ
NaOH 99% / Xút vảy

NaOH 99% / Xút vảy

Giá: Liên hệ
Polymer Cation C1492 KMR

Polymer Cation C1492 KMR

Giá: Liên hệ
PAM âm A1110

PAM âm A1110

Giá: Liên hệ
Axit Oxalic Dihydrate

Axit Oxalic Dihydrate

Giá: Liên hệ
Amoni solution

Amoni solution

Giá: Liên hệ